Báo Cáo Theo Ngày

Múi giờ: Việt Nam (GMT+7)
Múi giờ: Việt Nam (GMT+7)
Tổng chi nhánh

78

Tổng bản ghi

78

Trang
1 / 2
Page Size
75
STT ID Ngày Mã CN Tên Chi Nhánh Patê Xíu Mại Ba Chỉ Nướng NC BM Tương Ớt Sốt BM Dưa Chua Hotdog NC Heo Quay Tóp Mỡ Xíu Ớt Khô Chả Heo Đòn Chả Que ĐB Chả Bò ĐB Chả Chiên Chả Hấp Chả Bò Lát Thịt Gà Nướng Su Tím Ngâm Thịt Nguội
1 18717 31/01/2026 BPDBP Bakery & coffee Bon Pas Điện Biên Phủ - - - - - - - 0.6 0.2 - - - - - - - - - - - - - -
2 18718 31/01/2026 BPHN Bakery & coffee Bon Pas Hàm Nghi - - - - - - - 0.4 - - - - - - - - - - - - - - -
3 18719 31/01/2026 BPXVNT Bakery & coffee Bon Pas Xô Viêt Nghệ Tĩnh - - - - - - - 0.2 0.1 - - - - - - - - - - - - - -
4 18720 31/01/2026 NPV Bakery 56 Nguyễn Phan Vinh 5 - - 30 4 2.5 5 3 5 30 - 5 0.5 - 1 1 1 10 3 1 - - 3
5 18721 31/01/2026 DD Bakery 15 - Đống Đa 1 - - 20 2 3 - 1.5 1 20 - - 0.5 - - - - - 1.5 1 - - 1
6 18722 31/01/2026 VANDON Bakery 90 Vân Đồn 4 - - 30 4 3 - 1.5 2.5 30 - 5 - - - - - - 3.5 1 - - 2.5
7 18723 31/01/2026 DTH Bakery 33 Đinh Tiên Hoàng 2 - - 10 2 1 - 1.5 2 10 - - - - - - - - 1.5 0.5 - - 1.5
8 18724 31/01/2026 NGOCSUONG Bakery 07 Trần Ngọc Sương 1 - - 10 2 1 - 0.5 3 - - 10 - - - - - - 1.5 - - - 1
9 18725 31/01/2026 QT206 Bakery 206 & 208 Quang Trung 4 0.5 1 40 4 2 - 2 2 30 1 - 0.5 - 1 1 1.5 7 2 1.5 - - 2.5
10 18726 31/01/2026 TNT Bakery 439 Trần Nhân Tông 1 - - 20 2 1 - 1 2 10 - 5 - - - - - - 1.5 - - - 1.5
11 18727 31/01/2026 HP Bakery 161 Hải Phòng 7 1 - 50 - 0.5 3 2.5 3 20 1.5 - 1 - 1 1 1 15 1 3 - - 3
12 18728 31/01/2026 LETT Bakery 15 Lê Tấn Trung 1 - - 10 2 2 - 1 1 10 - - - - - - - - 1.5 - - - 1
13 18729 31/01/2026 VD Bakery 124 Vân Đồn 3 - - 30 4 2 - 2 2 10 - 10 - - - - - - 2.5 0.5 - - 2.5
14 18730 31/01/2026 QT56 Bakery 56 Quang Trung 1 - - 20 4 2.5 - 0.5 2.5 - - - - - - - - - 2 0.5 - - 2
15 18731 31/01/2026 LHT Bakery 68 Lê Hữu Trác 2 - - 20 4 2.5 - 1.5 1.5 20 - - - - - 0.5 - - 2.5 - - - 1.5
16 18732 31/01/2026 TDC Bakery 112 Trần Duy Chiến 3 0.5 - 20 2 1.5 - 1.5 3 20 - - 0.5 - - - - - 2 0.5 - - 2
17 18733 31/01/2026 NTD Bakery 97 Nguyễn Thị Định 2 - - 10 2 1 - 1 1.5 - - - - - - - - - 1 - - - 1
18 18734 31/01/2026 NCT147 Bakery 147 Nguyễn Công Trứ 5 - - 50 6 4 - 3 4 20 - - - - - - - - 3.5 1 - - 3.5
19 18735 31/01/2026 OIK16 Bakery 16 Ông Ích Khiêm 3 - - 10 6 2.5 - 2.5 3 20 - - 0.5 - - - - - 2.5 0.5 - - 2.5
20 18736 31/01/2026 PDL Bakery 75 Phan Đăng Lưu 7 - 1 50 12 2 - 3.5 6 10 0.3 5 1 - 1 1.5 1.5 7 4 3 - - 4
21 18737 31/01/2026 LETT133 Bakery 133 Lê Tấn Trung 2 - - 20 4 1.5 - 1 1.5 20 - - - - - - - - 1.5 - - - 1
22 18738 31/01/2026 LYTT Bakery 142 Lý Tự Trọng 2 - - 20 4 2 - 1.5 2 10 - - - - - - - - 2 - - - 1.5
23 18739 31/01/2026 KHUCHAO Bakery 315 Khúc Hạo 3 - - 10 4 1.5 - 1.5 1.5 10 - - - - - - - - 1.5 - - - 1
24 18740 31/01/2026 TRUONGDINH Bakery 37 Trương Định - - - 10 2 1 - 1 1 20 - - - - - - - - 1 - - - 1
25 18741 31/01/2026 HOATIEN Bakery Hòa Tiến 1 1 - - 10 2 2 - 0.5 2 10 - - - - - - - - 1.5 - - - 1.5
26 18742 31/01/2026 CMT8 Bakery 214 Cách Mạng Tháng 8 4 - - 40 6 4 - 2 4 - - - 1 0.1 1 1 - 5 2 - - - 2
27 18743 31/01/2026 CTVT Bakery 102 Châu Thị Vĩnh Tế 2 - - 10 2 1 - 1 1.5 20 - - - - - - - - 1.5 - - - 1.5
28 18744 31/01/2026 HOATIEN2 Bakery Hòa Tiến 2 2 - - 10 4 2 - 1 2 - - 2 - - - - - - 2 - - - 2
29 18745 31/01/2026 OID Bakery 94 Ông ích Đường 2 - - 40 4 3 - 2 2 20 - 5 - - 1 1 - - 2 1 - - 2
30 18746 31/01/2026 VTD209 Bakery 209 Văn Tiến Dũng 3 - - 30 2 3 - 2 3 - - - - - - - - - 3 1 - - 2
31 18747 31/01/2026 MB Bakery Miếu Bông 5 - - - 2 3 - 3 3 20 - - - - - - - - 3.5 0.5 - - 3
32 18748 31/01/2026 LVH Bakery 68 Lê Văn Hiến 2 - - - 2 1 - 0.5 1.5 20 - - - - - - - - 0.9 0.5 - - 0.5
33 18749 31/01/2026 NHS Bakery 344 Ngũ Hành Sơn 1 - - 10 2 1 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 1.9 - - - 1.5
34 18750 31/01/2026 PHANTRIEM Bakery 62 Phan Triêm 3 - - 40 6 3 7 1.5 2 - - - - - - - - - 2.5 1 - - 2.5
35 18751 31/01/2026 HX Bakery 29-3 2 - - - 4 3 - 1.5 3 10 - 10 - - - - - - 2.5 0.5 - - 2
36 18752 31/01/2026 DINHCHAU Bakery 96 Đinh Châu 3 - - 20 6 2 - 2 2 20 - - - - - - - - 2.5 - 0.5 0.1 1.5
37 18753 31/01/2026 NPL Bakery 116 Nguyễn Phước Lan 5 - - 60 10 5 - 3 5 20 - - 0.5 - - - - - 4 2.5 - - 4
38 18754 31/01/2026 TCH Bakery 435Trường Chinh 2 - - - 4 2 2 1 1 - - - - - - - - - 2.5 - - - 1.5
39 18755 31/01/2026 HUYTUONG Bakery 27 Nguyễn Huy Tưởng 1 - - 10 2 2 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 1 - - - 1
40 18756 31/01/2026 KYDONG Bakery 131 Kỳ Đồng 1 - - 10 - 1 - 0.5 1 10 - - 0.5 - - - - - 1.5 - - - 1
41 18757 31/01/2026 HHT330 Bakery 330 Hà Huy Tập 2 - - 20 2 2 3 1.5 1.5 20 - - - - - - - - 2 1 - - 2
42 18758 31/01/2026 QUANGCHI Bakery 332 Lê Quảng Chí 2 - - 20 2 2 - 1 3 - - - - - - - - - 1 0.5 - - 1
43 18759 31/01/2026 DBP Bakery 575 Điện Biên Phủ 2 - - 30 4 2.5 - 1.5 1 10 - 10 0.5 - 0.5 1 1 10 2.5 2.5 - - 2
44 18760 31/01/2026 TCV Bakery 743 Trần Cao Vân 3 - - 10 6 2 - 2 2 30 - - - - 0.5 1 1 10 2 1 - - 2.5
45 18761 31/01/2026 TCV476 Bakery 476 Trần Cao Vân 1 - - 20 3 1 - 1 0.5 - - - - - - - - - 1.2 - - - 1
46 18762 31/01/2026 LTT Bakery 64 Lý Thái Tông 1 - - 20 2 2 - 1 2 - - - - - - 0.5 - 5 0.5 1 - - 1
47 18763 31/01/2026 KDV229 Bakery 229 Kinh Dương Vương 2 - - 20 2 2 - 1 2 10 - - 0.5 - - - - - 1.5 0.5 - - 1.5
48 18764 31/01/2026 KDV387 Bakery 387 Kinh Dương Vương 3 - - 30 4 4 7 2 3 10 - 20 0.5 - 0.5 1 - 5 2 1 - - 2
49 18765 31/01/2026 HAHT Bakery 116 Hà Huy Tập 2 - - 30 2 1 - 1.5 1 - - 10 0.5 - - 1 - 10 1 0.5 - - 1.5
50 18766 31/01/2026 NCH Bakery 78 Nguyễn Công Hãng 2 - - 20 2 1.5 - 1.5 2 10 - 5 - - - - - - 2 - 0.5 0.2 2
51 18767 31/01/2026 DINHKY Bakery 16 Lê Đình Kỵ 1 - - - 2 1.5 - 0.5 2 10 - - - - - - - - 0.9 - - - 0.5
52 18768 31/01/2026 SONPHAO Bakery 47 Cao Sơn Pháo 1 - - - 2 2 - 0.5 1 10 - 4 - - - - - - 1.3 - - - 1
53 18769 31/01/2026 TRONGTAN Bakery 126 Lê Trọng Tấn 4 - - 10 - 2 3 1.5 2 - - - 0.5 - - - - - 2 0.5 - - 1.5
54 18770 31/01/2026 DINHTUU Bakery 07 Nguyễn Đình Tựu 1 - - 20 4 1.5 3 1 1.5 10 - - - - - - - - 1.5 0.5 - - 1
55 18771 31/01/2026 AUCO829 Bakery 829 Âu Cơ 1 - - 10 2 1 2 0.5 1 10 - - - - - - - - 1.2 - - - 0.5
56 18772 31/01/2026 LUONGBANG Bakery 427 Nguyễn Lương Bằng 1 - - - 2 1 - 1 1.5 10 - - 0.5 - - - - - 0.9 - - - 0.5
57 18773 31/01/2026 TOHIEU Bakery 117 Tô Hiệu 1 - - 10 2 1 - 1 1 10 - 5 0.5 - - - - - 0.9 0.5 - - 1
58 18774 31/01/2026 VANTHAI Bakery 117 Hoàng Văn Thái - - - - 2 2 2 0.5 2 - - - - - - - - - 1.2 - - - 1
59 18775 31/01/2026 VANTHAI260 Bakery 260 Hoàng Văn Thái 1 - - 10 2 2 - 1 1 - - - - - - - - - 1 - - - 1
60 18776 31/01/2026 NHUHOC Bakery 182 Lương Nhữ Hộc 2 - - 10 6 2.5 - 1.5 4 30 - 2 0.5 - - - - - 2 1 - - 2
61 18777 31/01/2026 NT Bakery 383 Núi Thành 2 - - 20 4 2 - 1 3 10 - 2 - - - - - - 1.5 - - - 1.5
62 18778 31/01/2026 LUONGBANG801 Bakery 801 Nguyễn Lương bằng 1 - - 10 2 1.5 - 1 2 - - - - - - - - - 1.5 0.5 - - 1.5
63 18779 31/01/2026 HOAVANG Bakery 602 Hòa Vang 1 - - 10 2 2 - 1 2 10 - - - - - - - - 1.2 - - 0.2 1
64 18780 31/01/2026 LTN126 Bakery 126 Lê thanh Nghị 3 - - 30 4 2.5 - 1.5 2 20 0.2 5 0.5 0.1 - - - - 2 0.5 - - 2
65 18781 31/01/2026 PTH Bakery 201 Phan Thanh 3 - - 40 10 6 5 2 5 30 - - 0.5 - - - - - 1 0.5 0.5 - 2.5
66 18782 31/01/2026 HDIEU Bakery 113 Hoàng Diệu 1 - - 10 2 1 - 1 1 - - - - - - - - - 1.5 - - - 1
67 18783 31/01/2026 NHOANG Bakery 193 Nguyễn Hoàng 2 - - 30 4 2 - 1.5 2 10 - - - - - - - - 3 1 - - 2
68 18784 31/01/2026 NHT Bakery 108A Nguyễn Hữu Thọ 3 - - 20 20 1 - 1 2 - - - 0.5 0.2 - - - - 2 1 - - 2
69 18785 31/01/2026 NGHT57 Bakery 57 Nguyễn Hữu Thọ 3 - - 20 4 3 - 1 2 - - - 0.5 - - - - - 2.5 1 - - 2.5
70 18786 31/01/2026 LDD Bakery 106 Lê Đình Dương 4 0.5 - - 6 4 - 2 2 70 - 3 - - - - - - 3.5 - - - 1.5
71 18787 31/01/2026 TIEULA Bakery 33 Tiểu La 2 - - 20 2 2 - 1.5 2 10 - - 0.5 - - - - 5 1.5 0.5 - - 1
72 18788 31/01/2026 TIEULA130 Bakery 130 Tiểu La 1 - - 10 2 1 - 1 1 10 - 6 - - - - - - 1.2 0.5 - - 0.5
73 18789 31/01/2026 TNV Bakery 07 Triệu Nữ Vương 1 - - 20 2 2.5 - 1 1.5 - - - - - - - - - 2 - - - 1
74 18790 31/01/2026 HONGPHONG Bakery 37 Lê Hồng Phong 2 - - 10 2 1.5 - 0.5 1.5 10 - - 0.5 - - - - - 1.5 - - - 1
75 18791 31/01/2026 CAUDO Bakery Cầu Đỏ_Túy Loan 1 - - - 2 1 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 0.9 - - - 1

Hiển thị 1 - 75 của 78 bản ghi