Báo Cáo Theo Ngày

Múi giờ: Việt Nam (GMT+7)
Múi giờ: Việt Nam (GMT+7)
Tổng chi nhánh

79

Tổng bản ghi

79

Trang
1 / 2
Page Size
75
STT ID Ngày Mã CN Tên Chi Nhánh Patê Xíu Mại Ba Chỉ Nướng NC BM Tương Ớt Sốt BM Dưa Chua Hotdog NC Heo Quay Tóp Mỡ Xíu Ớt Khô Chả Heo Đòn Chả Que ĐB Chả Bò ĐB Chả Chiên Chả Hấp Chả Bò Lát Thịt Gà Nướng Su Tím Ngâm Thịt Nguội
1 22075 21/03/2026 BPDBP Bakery & coffee Bon Pas Điện Biên Phủ - - - - - - - 0.6 0.2 - - - - - - - - - - - - - -
2 22076 21/03/2026 BPHN Bakery & coffee Bon Pas Hàm Nghi - - - - - - - 0.4 0.3 - - - - - - - - - - - - - -
3 22077 21/03/2026 BPXVNT Bakery & coffee Bon Pas Xô Viêt Nghệ Tĩnh - - - - - - - 0.2 0.1 - - - - - - - - - - - - - -
4 22078 21/03/2026 NPV Bakery 56 Nguyễn Phan Vinh 5 - - 30 4 2.5 4 3 5 40 - 5 0.5 - - 1 - - 3 1 - - 3
5 22079 21/03/2026 DD Bakery 15 - Đống Đa 2 - - 30 2 4 - 1 1 10 - - 0.5 - - - - - 1.5 1 - - -
6 22080 21/03/2026 VANDON Bakery 90 Vân Đồn - - - 10 2 2 - 1.5 2 20 - 5 - - - - - - 1.5 1 - - 1
7 22081 21/03/2026 DTH Bakery 33 Đinh Tiên Hoàng 1 - - 10 4 1 - 1 1 - - - - - - - - - 1 0.5 - - 1
8 22082 21/03/2026 NGOCSUONG Bakery 07 Trần Ngọc Sương 1 - - 10 2 1 - 0.5 1 10 - 20 - - - - - - 0.6 - - - 0.5
9 22083 21/03/2026 QT206 Bakery 206 & 208 Quang Trung 4 0.5 - 30 6 1 - 2 2 - 1 - 0.5 - 0.5 1 0.5 5 1.5 1 - - 1.5
10 22084 21/03/2026 TNT Bakery 439 Trần Nhân Tông 2 - - 20 2 2 - 1 2 20 - 4 - - - - - - 3 - - - 1.5
11 22085 21/03/2026 HP Bakery 161 Hải Phòng 5 - 1 30 6 1 4 1 3 20 1 10 - - 1 1 1 15 2 3 - - 3
12 22086 21/03/2026 LETT Bakery 15 Lê Tấn Trung 1 - - 10 2 1 - 1 1 20 - - - - - - - - 1 - - - 0.5
13 22087 21/03/2026 VD Bakery 124 Vân Đồn 3 - - 40 4 2.5 - 2.5 2 30 - 10 - - - - - - 2.5 0.5 - - 2
14 22088 21/03/2026 QT56 Bakery 56 Quang Trung 2 - - 40 4 1.5 - 2 2 10 - - - - - - - - 2 0.5 - - 2
15 22089 21/03/2026 LHT Bakery 68 Lê Hữu Trác 3 - - 20 4 2 - 1.5 2 20 - - - - - - - - 2 - - - 1
16 22090 21/03/2026 TDC Bakery 112 Trần Duy Chiến 2 0.5 - 20 4 1.5 - 1 2 20 - - 0.5 - - - - - 1.5 0.5 - - 1
17 22091 21/03/2026 NTD Bakery 97 Nguyễn Thị Định 2 - - 10 8 1 - 1 1 - - - - - - - - - 1.5 - - - 1.5
18 22092 21/03/2026 NCT147 Bakery 147 Nguyễn Công Trứ 4 - - 40 6 3 - 2 4 30 - - - - - - - - 2.5 0.5 - - 2
19 22093 21/03/2026 OIK16 Bakery 16 Ông Ích Khiêm 4 - - 20 6 2.5 - 2.5 3 20 - 5 0.5 - - - - - 2.5 0.5 - - 2.5
20 22094 21/03/2026 PDL Bakery 75 Phan Đăng Lưu 5 - - 50 10 4 - 3.5 4 40 0.3 10 0.5 - 1 1 1 8 2.5 3 - - 3
21 22095 21/03/2026 LETT133 Bakery 133 Lê Tấn Trung 1 - - 10 2 1 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 1 - - - 1
22 22096 21/03/2026 LYTT Bakery 142 Lý Tự Trọng 3 - - 20 2 2 3 1.5 1.5 - - - - - - - - - 2 0.5 - - 1.5
23 22097 21/03/2026 KHUCHAO Bakery 315 Khúc Hạo 2 - - 10 6 1.5 - 1.5 1.5 10 - - - - - - - - 1.5 - - - 0.5
24 22098 21/03/2026 TRUONGDINH Bakery 37 Trương Định 1 - - 10 2 0.5 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 0.8 - - - 0.5
25 22099 21/03/2026 HOATIEN Bakery Hòa Tiến 1 1 - - 20 2 2 3 0.5 1 10 - 10 - - - - - - 1 - - - 1
26 22100 21/03/2026 CMT8 Bakery 214 Cách Mạng Tháng 8 4 - - 50 4 2 - 3 3 50 - - 0.5 0.1 2 - - - 2 - - - 2
27 22101 21/03/2026 CTVT Bakery 102 Châu Thị Vĩnh Tế 1 - - - 2 1.5 - 1 2 - - - 0.5 - - - - - 1.2 - - - 1
28 22102 21/03/2026 HOATIEN2 Bakery Hòa Tiến 2 2 - - 20 4 2 - 1 2 - - 3 - - - - - - 1 0.5 - - 0.5
29 22103 21/03/2026 OID Bakery 94 Ông ích Đường 2 - - 20 2 2 - 2 2 20 - - 0.5 - 1 1 - 5 1.5 0.5 - - 2
30 22104 21/03/2026 VTD209 Bakery 209 Văn Tiến Dũng 3 - - 20 2 - - 1 2 20 - - 0.5 - - - - - 1.5 0.5 - - 1
31 22105 21/03/2026 VTD300 Bakery 300 Văn Tiến Dũng 2 - - 30 4 1 - 1.5 - - - - 0.5 0.1 - - - - - 0.5 - - -
32 22106 21/03/2026 MB Bakery Miếu Bông 3 - - 20 4 3 - 1 2 10 - - - - - - - - 3 0.5 - - 2.5
33 22107 21/03/2026 LVH Bakery 68 Lê Văn Hiến - - - - 2 1 - 1 1.5 - - - - - - - - - 0.9 0.5 - - 0.5
34 22108 21/03/2026 NHS Bakery 344 Ngũ Hành Sơn 1 - - 10 2 1 - 0.5 1 - - - - - - - - - 0.9 - - - 0.5
35 22109 21/03/2026 PHANTRIEM Bakery 62 Phan Triêm 3 - - 60 4 2 8 2 2 10 - 5 - - - - - - 2.5 0.5 - - 2.5
36 22110 21/03/2026 HX Bakery 29-3 2 - - 30 4 2 - 1 2 10 - 5 - - - - - - 1.6 0.5 - - 2
37 22111 21/03/2026 DINHCHAU Bakery 96 Đinh Châu 3 - - 30 4 2 - 1.5 3 30 - - - - - - - - 1 - - - 1
38 22112 21/03/2026 NPL Bakery 116 Nguyễn Phước Lan 5 - - 50 10 6 - 4 5 - - - 0.5 - - - - - 3 2 - - 2
39 22113 21/03/2026 TCH Bakery 435Trường Chinh 2 - - - 2 1.5 - 1 1 - - - - - - - - - 1.5 - - - 1
40 22114 21/03/2026 HUYTUONG Bakery 27 Nguyễn Huy Tưởng 1 - - - 2 1.5 - 1 1.5 10 - - - - - - - - 0.6 - - - 0.5
41 22115 21/03/2026 KYDONG Bakery 131 Kỳ Đồng 1 - - 10 - 1 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 1 - - - 1
42 22116 21/03/2026 HHT330 Bakery 330 Hà Huy Tập 2 - - 20 2 2 2 1 1.5 10 - 5 - - - - - - 2 1 - - 1.5
43 22117 21/03/2026 QUANGCHI Bakery 332 Lê Quảng Chí 2 - - 10 2 2 - 1 3 10 - - - - - - - - 1.5 0.5 - - 1
44 22118 21/03/2026 DBP Bakery 575 Điện Biên Phủ 2 - - 30 4 2 - 1.5 1 10 - 10 - - 0.5 0.5 0.5 5 1.5 1.5 - - 1
45 22119 21/03/2026 TCV Bakery 743 Trần Cao Vân 3 - - 20 2 2 - 2 3 30 - - 0.5 - 0.5 1 0.5 10 1.5 1 - - 2.5
46 22120 21/03/2026 TCV476 Bakery 476 Trần Cao Vân 1 - - - - 1 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 0.9 - - - 1
47 22121 21/03/2026 LTT Bakery 64 Lý Thái Tông 2 - - 20 4 2 - 1.5 2 10 - - - - - - - 5 1 1 - - 1.5
48 22122 21/03/2026 KDV229 Bakery 229 Kinh Dương Vương 1 - - 10 2 1 - 1 2 10 - 5 0.5 0.2 - - - - 1 0.5 - - 1
49 22123 21/03/2026 KDV387 Bakery 387 Kinh Dương Vương 4 - - 40 8 3 7 2 3 10 - 20 1 - 0.5 1 - 5 4 2 - - 3
50 22124 21/03/2026 HAHT Bakery 116 Hà Huy Tập 2 - - 20 2 1 - 1 1 - - 15 0.5 - - 0.5 - 10 0.5 0.5 - - 1.5
51 22125 21/03/2026 NCH Bakery 78 Nguyễn Công Hãng 2 - - 10 - 1.5 - 1 2 10 - - - - - - - - 2 - - - 1.5
52 22126 21/03/2026 DINHKY Bakery 16 Lê Đình Kỵ 1 - - - 2 1 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 0.6 - - - 0.5
53 22127 21/03/2026 SONPHAO Bakery 47 Cao Sơn Pháo 1 - - - 2 2 - 1 1 20 - - - - - - - - 1.3 - - - 1
54 22128 21/03/2026 TRONGTAN Bakery 126 Lê Trọng Tấn 2 - - 10 4 3 3 1 1.5 - - - 0.5 - - - - - 1 0.5 - - 0.5
55 22129 21/03/2026 DINHTUU Bakery 07 Nguyễn Đình Tựu 2 - - 20 4 1.5 3 1 1.5 10 - - - - - - - - 1.5 0.5 - - 1
56 22130 21/03/2026 AUCO829 Bakery 829 Âu Cơ - - - - 2 1 1 0.5 1 10 - - - - - - - - 0.9 - - - 0.5
57 22131 21/03/2026 LUONGBANG Bakery 427 Nguyễn Lương Bằng 1 - - - 2 1 - 0.5 1.5 - - - - 0.2 - - - - 0.9 - - - 0.5
58 22132 21/03/2026 TOHIEU Bakery 117 Tô Hiệu 1 - - 10 2 1 - 0.5 1 - - 3 - - - - - - 0.9 - - - 0.5
59 22133 21/03/2026 VANTHAI Bakery 117 Hoàng Văn Thái - - - 10 2 1 - 0.5 1 - - 5 - - - - - - 1.2 - - - 1
60 22134 21/03/2026 VANTHAI260 Bakery 260 Hoàng Văn Thái 1 - - 10 2 1 - 0.5 1 - - - - - - - - - 1.5 - - - 1.5
61 22135 21/03/2026 NHUHOC Bakery 182 Lương Nhữ Hộc 2 - - - 4 2 - 1 4 - - - 0.5 - - - - - 2 0.5 - - 1.5
62 22136 21/03/2026 NT Bakery 383 Núi Thành 2 - - 20 4 1.5 - 1 3 10 - - - - - - - - 1.5 - - - 1.5
63 22137 21/03/2026 LUONGBANG801 Bakery 801 Nguyễn Lương bằng 1 - - - 2 1 - 1 1.5 - - - - - - - - - 0.6 0.5 - - 0.5
64 22138 21/03/2026 HOAVANG Bakery 602 Hòa Vang - - - 10 - 1 - 1 1 - - - - - - - - - - - - - 0.5
65 22139 21/03/2026 LTN126 Bakery 126 Lê thanh Nghị 2 - - 20 4 2 - 1 2 30 0.2 - 0.5 - - - - - 2.5 1.5 - - 2
66 22140 21/03/2026 PTH Bakery 201 Phan Thanh 3 - - 20 4 6 - 2 2 - - - - - - - - - 1.5 0.5 - - 2
67 22141 21/03/2026 HDIEU Bakery 113 Hoàng Diệu 2 - - 10 2 1 - 1 2 - - - - - - - - - 1.5 - - - 1
68 22142 21/03/2026 NHOANG Bakery 193 Nguyễn Hoàng 2 - - 20 4 2 - 1.5 2 10 - - - - - - - - 3 1 - - 1.5
69 22143 21/03/2026 NHT Bakery 108A Nguyễn Hữu Thọ 3 - - 20 4 1 - 1 2 10 - - 0.5 - - - - - 1.5 1 - - 2
70 22144 21/03/2026 NGHT57 Bakery 57 Nguyễn Hữu Thọ 2 - - 30 6 4 - 1 3 - 0.5 - - - - - - - 2.5 1 - - 2.5
71 22145 21/03/2026 LDD Bakery 106 Lê Đình Dương 3 0.5 - 50 4 4 - 1.5 2 50 - - - - - - - - 2 - - - -
72 22146 21/03/2026 TIEULA Bakery 33 Tiểu La 1 - - 30 2 1 - 1 2 10 - - 0.5 - - - - - 1 0.5 - - 1
73 22147 21/03/2026 TIEULA130 Bakery 130 Tiểu La 1 - - 10 2 1 - 0.5 1 - - 6 - - - - - - 0.9 0.5 - - 0.5
74 22148 21/03/2026 TNV Bakery 07 Triệu Nữ Vương 2 - - 10 2 1.5 - 1.5 1.5 - - - - - - - - - 1 - - - 0.5
75 22149 21/03/2026 HONGPHONG Bakery 37 Lê Hồng Phong 3 0.5 - 10 4 3 - 1 1.5 10 - 5 0.5 - - - - - 2 - - - 1.5

Hiển thị 1 - 75 của 79 bản ghi